Từ 1 / 20
Getting Started
Bấm vào thẻ để lật mặt
NOUN
ENGLISH
flat
/flæt/
Chạm để xem nghĩa Tiếng Việt
VIETNAMESE
Căn hộ
Ví dụ minh họa:
My family lives in a flat in the city.
(Gia đình tôi sống trong một căn hộ ở thành phố.)
Chạm để quay lại mặt trước