🌸

English with Camellia

Unit 2: Our Homes • Global Success 5

Từ 1 / 20 Getting Started
Bấm vào thẻ để lật mặt
NOUN ENGLISH
Vocabulary illustration

flat

/flæt/

Chạm để xem nghĩa Tiếng Việt
VIETNAMESE

Căn hộ

Ví dụ minh họa:

My family lives in a flat in the city.

(Gia đình tôi sống trong một căn hộ ở thành phố.)

Chạm để quay lại mặt trước